越南语词典
搜索越南语-英语单词、意思和例句
词条结果“tổng giám đốc” (1)
tổng giám đốc
英语
短语General Director, CEO
Tổng giám đốc đã công bố kế hoạch kinh doanh mới của công ty.
The General Director announced the company's new business plan.
相关词“tổng giám đốc” (0)
未找到相关词。
短语“tổng giám đốc” (1)
Tổng giám đốc đã công bố kế hoạch kinh doanh mới của công ty.
The General Director announced the company's new business plan.
